thẩm mỹ học
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn học nghiên cứu về cái đẹp, các quy luật và phạm trù của cái đẹp trong tự nhiên, xã hội và nghệ thuật, đồng thời nghiên cứu sự cảm thụ, đánh giá và sáng tạo cái đẹp của con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Triết học và thẩm mỹ học là hai lĩnh vực nghiên cứu có mối liên hệ chặt chẽ.
- Anh ấy đang theo học chuyên ngành thẩm mỹ học tại trường đại học.
- Cuốn sách này cung cấp những kiến thức cơ bản về thẩm mỹ học phương Đông.
Các cách sử dụng nâng cao
"tư tưởng thẩm mỹ học": hệ thống quan điểm, lý luận về cái đẹp của một tác giả, trường phái hoặc thời đại.
- Tư tưởng thẩm mỹ học của Aristotle có ảnh hưởng sâu rộng đến nghệ thuật phương Tây.
"phạm trù thẩm mỹ học": những khái niệm cơ bản, then chốt của môn thẩm mỹ học như cái đẹp, cái cao cả, cái bi, cái hài...
- "Cái bi" là một phạm trù thẩm mỹ học quan trọng khi nghiên cứu về bi kịch.
Biến thể và từ gần giống
Thẩm mỹ (tính từ/danh từ): thuộc về hoặc liên quan đến cái đẹp; vẻ đẹp.
- Quan điểm thẩm mỹ của mỗi người có thể khác nhau.
Mỹ học (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ môn học nghiên cứu về cái đẹp.
- "Mỹ học đại cương" là môn học bắt buộc đối với sinh viên ngành nghệ thuật.
Từ đồng nghĩa
- Mỹ học: (từ Hán Việt) có nghĩa tương đương, thường được dùng thay thế cho "thẩm mỹ học".
Các cụm từ liên quan
- Lý luận thẩm mỹ học: phần lý thuyết, hệ thống các nguyên lý và khái niệm của thẩm mỹ học.
- Lịch sử thẩm mỹ học: quá trình phát triển, các giai đoạn và trường phái tư tưởng của thẩm mỹ học qua các thời kỳ.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "thẩm mỹ học")
- Môn học nghiên cứu cái đẹp và ảnh hưởng của cái đẹp đến con người.